ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiền típ" (1件)
tiền típ

日本語
名チップ
Tôi để lại tiền típ cho nhân viên.
ウェイターにチップを置く。
類語検索結果 "tiền típ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiền típ" (1件)
Tôi để lại tiền típ cho nhân viên.
ウェイターにチップを置く。
